Thông số kỹ thuật nổi bật:
- Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4×4
Tốc độ: 6500MB/s – 2500MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
- (bao gồm VAT)
- Dung lượng
- Giao tiếp
- Tốc độ
Nguồn Jetek J Series J750 750W
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5080 GAMING OC 16G (GV-N5080GAMING OC-16GD)
Case Gamdias NESO P1 B (CANESOP1BLGA)
Case Jonsbo TK-1 Black
Case HYTE Y70 Touch Infinite Snow White (CS-HYTE-Y70TTI-WW)
Case Deepcool CH560 DIGITAL WH
Ổ cứng SSD gắn trong Transcend 115S 250GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3 x4 TS250GMTE115S
Mainboard MSI B760 GAMING PLUS WIFI
Nguồn Jetek MaxWatt MW750 V2 750W
Tản nhiệt khí CPU MSI MAG COREFROZR AA13 White
Nguồn Gigabyte UD750GM 750W Gold
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer M.2 PCIe Gen3 x4 AS2280P4X 1TB AP1TBAS2280P4X-1
Tổng số phụ: 84.264.000 ₫
Nguồn Jetek J Series J750 750W
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5080 GAMING OC 16G (GV-N5080GAMING OC-16GD)
Case Gamdias NESO P1 B (CANESOP1BLGA)
Case Jonsbo TK-1 Black
Case HYTE Y70 Touch Infinite Snow White (CS-HYTE-Y70TTI-WW)
Case Deepcool CH560 DIGITAL WH
Ổ cứng SSD gắn trong Transcend 115S 250GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3 x4 TS250GMTE115S
Mainboard MSI B760 GAMING PLUS WIFI
Nguồn Jetek MaxWatt MW750 V2 750W
Tản nhiệt khí CPU MSI MAG COREFROZR AA13 White
Nguồn Gigabyte UD750GM 750W Gold
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer M.2 PCIe Gen3 x4 AS2280P4X 1TB AP1TBAS2280P4X-1
Tổng số phụ: 84.264.000 ₫
4.290.000 ₫
Giao tiếp: M.2 PCIe Gen 4×4
Tốc độ: 6500MB/s – 2500MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized