Thông số kỹ thuật nổi bật:
- Socket: sTR5
Tốc độ: 3.2GHz – 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe
- Socket
- Tốc độ
- Chip đồ họa
Case HYTE X50 Matcha Milk Tempered Glass Side Panel (CS-HYTE-X50G-MM)
Mainboard ASUS PRIME B760M-F WIFI (2 x DDR5/ 96GB/ LGA 1700/ Micro ATX)
Ổ cứng SSD gắn trong Transcend 115S 250GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3 x4 TS250GMTE115S
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G (GV-N5050GAMING OC-8GD)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Pitch Black (CS-HYTE-Y70TTI-BB)
Fan case Jonsbo ZA-120B Black LED ARGB (Fan xuôi)
Ổ cứng SSD gắn trong Kingston Fury Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 2048GB SFYR2S/2T0
Tản nhiệt nước 2 Fan ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT SNOW
Tổng số phụ: 50.499.000 ₫
Case HYTE X50 Matcha Milk Tempered Glass Side Panel (CS-HYTE-X50G-MM)
Mainboard ASUS PRIME B760M-F WIFI (2 x DDR5/ 96GB/ LGA 1700/ Micro ATX)
Ổ cứng SSD gắn trong Transcend 115S 250GB M.2 2280 NVMe PCIe Gen3 x4 TS250GMTE115S
Card Màn Hình Gigabyte GeForce RTX 5050 GAMING OC 8G (GV-N5050GAMING OC-8GD)
Case HYTE Y70 Touch Infinite Pitch Black (CS-HYTE-Y70TTI-BB)
Fan case Jonsbo ZA-120B Black LED ARGB (Fan xuôi)
Ổ cứng SSD gắn trong Kingston Fury Renegade G5 PCIe 5.0 NVMe M.2 2048GB SFYR2S/2T0
Tản nhiệt nước 2 Fan ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT SNOW
Tổng số phụ: 50.499.000 ₫
Tốc độ: 3.2GHz – 5.4GHz
Chip đồ họa: Discrete
Code Name: Ryzen Threadrippe
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized
Uncategorized